Khoa cử Nho học ở Việt Nam kéo dài khoảng tám thế kỷ rưỡi, từ khoa thi đầu tiên dưới thời Lý năm 1075 đến khoa thi cuối cùng ở Huế năm 1919. Đi qua chế độ thi cử là đi qua gần như tất cả các triều đại phong kiến, nên đây là một sợi chỉ tốt để ôn cả chương cùng lúc.
Chủ đề này cũng là nơi AI hay bịa nhất: tên trạng nguyên, năm đỗ, số khoa thi, những câu đối được cho là của người đỗ đầu. Bài này đi qua các mốc chính theo triều đại, giải thích các kỳ thi, và đưa ra cách kiểm những gì AI kể về các nhà khoa bảng.
Các mốc khoa cử theo triều đại
Bảng dưới chỉ ghi những mốc được nhắc nhiều trong sách giáo khoa và các tài liệu phổ thông. Mỗi mốc là một bước thay đổi của chế độ thi cử.
| Mốc | Triều đại | Sự kiện |
|---|---|---|
| 1070 | Lý | Dựng Văn Miếu ở Thăng Long |
| 1075 | Lý | Mở khoa thi đầu tiên để chọn người tài |
| 1076 | Lý | Lập Quốc Tử Giám, nơi học của con em quý tộc, về sau mở rộng |
| Thế kỷ mười ba | Trần | Đặt danh hiệu tam khôi cho ba người đỗ cao nhất: trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa |
| Thế kỷ mười lăm | Lê sơ | Khoa cử phát triển mạnh, tổ chức đều đặn; dựng bia ghi tên người đỗ tiến sĩ ở Văn Miếu |
| Thế kỷ mười sáu đến mười tám | Mạc, Lê trung hưng | Khoa cử tiếp tục được duy trì dù đất nước chia cắt |
| Thế kỷ mười chín | Nguyễn | Thi cử tổ chức ở Huế và các trường thi địa phương |
| 1919 | Nguyễn | Khoa thi Nho học cuối cùng tổ chức ở Huế |
Khoa thi năm 1075 thường được nhắc với tên người đỗ đầu là Lê Văn Thịnh. Ngoài những tên như vậy được sách phổ thông nhắc đến, bạn nên thận trọng khi AI đưa ra danh sách dài các trạng nguyên kèm năm đỗ.
Ba cấp thi: Hương, Hội, Đình
Từ thời Lê sơ, chế độ thi cử dần ổn định thành ba cấp. Thi Hương tổ chức ở các địa phương, người đỗ được gọi bằng những học vị như hương cống, sinh đồ, về sau thời Nguyễn gọi là cử nhân, tú tài. Người đỗ thi Hương mới được dự thi Hội ở kinh đô.
Thi Hội tổ chức ở kinh đô, chọn ra những người đủ điều kiện vào thi Đình. Thi Đình do nhà vua trực tiếp ra đề hoặc chủ trì, để xếp hạng những người đỗ. Người đỗ thi Đình được gọi chung là tiến sĩ, trong đó ba người đứng đầu được gọi là tam khôi: trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa.
Nội dung thi chủ yếu dựa trên kinh điển Nho học, gồm Tứ thư và Ngũ kinh, cùng các thể văn như chiếu, chế, biểu, văn sách. Thí sinh phải viết bằng chữ Hán, trả lời về đạo lý, chính sự, có khi bàn về những vấn đề thực tế của đất nước.
Đây là phần lý thuyết mà học sinh hay nhầm thứ tự. Mẹo nhớ là ba cấp thi đi từ rộng đến hẹp, từ địa phương lên kinh đô, rồi đến trước mặt nhà vua: Hương, Hội, Đình. Bạn có thể nhờ AI ra câu hỏi đúng sai để luyện, nhưng nhớ rằng tên gọi học vị thay đổi theo từng triều, nên có lúc đáp án của AI không khớp với sách bạn học.
Văn Miếu và bia tiến sĩ: di sản của khoa cử
Văn Miếu ở Hà Nội được dựng năm 1070, Quốc Tử Giám lập năm 1076 bên cạnh. Trong khuôn viên hiện còn các tấm bia đá ghi tên những người đỗ tiến sĩ, đặt trên lưng rùa đá. Việc dựng bia bắt đầu từ thời Lê sơ, dưới triều vua Lê Thánh Tông, và được tiếp tục ở các triều sau.
Các bia tiến sĩ ở Văn Miếu đã được UNESCO ghi danh là di sản tư liệu thế giới. Mỗi tấm bia ghi tên, quê quán của những người đỗ trong một khoa thi, kèm bài văn bia nói về ý nghĩa của việc học và việc trọng dụng người tài. Đây là một trong những nguồn tư liệu gốc quan trọng về khoa cử Việt Nam.
Khi đưa học sinh đến Văn Miếu, giáo viên có thể giao nhiệm vụ quan sát: các bia được sắp xếp thế nào, hình thức trang trí của bia có khác nhau giữa các thời không. Bạn không cần đọc được chữ Hán trên bia, chỉ cần quan sát hình dạng và vị trí. Phần đọc hiểu văn bia ở mức nhận biết có trong danh mục sử liệu của trang. Nhớ giữ gìn di tích: không chạm tay vào bia, không xoa đầu rùa đá, theo quy định của nơi tham quan.
Khoa cử thay đổi thế nào qua các triều đại
Thời Lý: mở đầu. Khoa thi đầu tiên năm 1075 đánh dấu việc nhà nước bắt đầu tuyển chọn người tài qua thi cử, bên cạnh cách chọn quan theo dòng dõi hay tiến cử. Thời này, các kỳ thi chưa tổ chức đều đặn.
Thời Trần: định hình danh hiệu. Nhà Trần đặt ra danh hiệu tam khôi, tổ chức thi Thái học sinh, bước đầu có quy chế rõ hơn. Việc học được mở rộng hơn so với thời Lý, khoa cử dần trở thành con đường quan trọng để chọn người làm việc cho triều đình.
Thời Lê sơ: phát triển mạnh nhất. Thi cử tổ chức đều đặn theo định kỳ, số người đỗ đạt tăng, khoa cử trở thành con đường chính để làm quan. Việc dựng bia tiến sĩ thể hiện sự tôn vinh người học. Nho giáo được đề cao.
Thời Mạc và Lê trung hưng: duy trì trong chia cắt. Dù đất nước chia cắt, cả nhà Mạc lẫn chính quyền Lê – Trịnh đều tổ chức thi cử. Điều này cho thấy khoa cử đã trở thành nền nếp của nhà nước, không phụ thuộc vào một triều đại.
Thời Nguyễn: khép lại. Khoa cử tiếp tục ở thế kỷ mười chín. Sang đầu thế kỷ hai mươi, trong bối cảnh xã hội thay đổi, khoa thi Nho học bị bãi bỏ dần; khoa thi cuối cùng tổ chức ở Huế năm 1919.
Những điều AI hay bịa về các nhà khoa bảng
Chủ đề trạng nguyên và tiến sĩ là mảnh đất màu mỡ cho giai thoại. Dân gian lưu truyền nhiều câu chuyện về tài năng của các vị đỗ đạt, và AI học hết những câu chuyện đó. Một số kiểu thông tin cần đặc biệt nghi ngờ:
- Danh sách đầy đủ các trạng nguyên kèm năm đỗ, quê quán. Danh sách này có trong sách tham khảo chuyên ngành, nhưng AI thường viết sai năm, sai quê, hoặc thêm người không có trong danh sách.
- Câu đối, bài thơ được cho là do một trạng nguyên làm khi còn nhỏ hoặc khi đi sứ. Nhiều câu là giai thoại dân gian, không có văn bản gốc để kiểm.
- Con số "nước ta có bao nhiêu trạng nguyên, bao nhiêu tiến sĩ". Các tài liệu thống kê khác nhau tuỳ cách tính, AI hay đưa một con số duy nhất như thể đã thống nhất.
- Danh hiệu "trạng" dân gian như những người được gọi là trạng trong truyện kể, bị AI lẫn với trạng nguyên đỗ thật qua thi Đình.
- Gán một người đỗ của triều này sang triều khác, nhất là giữa thời Mạc và thời Lê trung hưng.
Cách kiểm đơn giản: hỏi lại AI nguồn của thông tin, rồi tìm trong sách giáo khoa hoặc các bộ sách tra cứu do nhà xuất bản uy tín ấn hành. Nếu không tìm thấy, bạn không dùng thông tin đó trong bài làm.
Dùng AI ôn chủ đề khoa cử xuyên triều đại
Vì khoa cử chạy suốt các triều đại, đây là chủ đề lý tưởng để ôn tổng hợp cả chương. Cách làm sau giúp bạn vừa ôn khoa cử vừa ôn lại thứ tự các triều.
- Tự viết một dòng thời gian khoa cử từ trí nhớ, chỉ cần ba mốc chắc chắn: 1070, 1075, 1919.
- Gõ: "Mình học lịch sử lớp 7. Hãy hỏi mình lần lượt: ở mỗi triều đại từ Lý đến Nguyễn, khoa cử có điểm gì đáng chú ý? Hỏi từng triều một, chờ mình trả lời, không đưa đáp án trước."
- Sau khi trả lời đủ các triều, nhờ AI nhận xét chỗ còn thiếu. Kiểm những nhận xét đó với sách giáo khoa.
- Nhờ AI ra một câu hỏi tự luận như "Vì sao thời Lê sơ khoa cử phát triển mạnh?" và tự viết câu trả lời khoảng năm đến bảy câu.
- Đưa câu trả lời của bạn cho AI góp ý, yêu cầu chỉ chỉ ra chỗ thiếu, không viết lại hộ.
Giáo viên có thể dùng cách tương tự để thiết kế hoạt động nhóm: mỗi nhóm một triều đại, trình bày khoa cử của triều đó, rồi cả lớp ghép thành một dòng thời gian chung. Phần nội dung AI gợi ý phải được kiểm trước khi phát cho học sinh, và không đưa thông tin cá nhân của học sinh vào chatbot.
Khoa cử nói gì về xã hội phong kiến
Khi học khoa cử, bạn không chỉ học một hệ thống thi. Chế độ thi cử cho thấy nhà nước phong kiến coi trọng việc học và tuyển người tài, tạo ra con đường để người không thuộc dòng dõi quý tộc có thể làm quan nếu học giỏi. Nhiều làng còn lưu truyền truyền thống hiếu học, có văn chỉ, từ chỉ ghi tên người đỗ đạt của làng.
Mặt khác, sách giáo khoa cũng nêu những hạn chế: nội dung thi nặng về kinh điển Nho học, ít đề cập khoa học tự nhiên và kỹ thuật; về sau, lối học thiên về thuộc lòng, ít sáng tạo. Phụ nữ không được dự thi. Đây là những ý giúp bài làm của bạn cân bằng khi gặp câu hỏi đánh giá.
Có một liên hệ thú vị với chính việc học của bạn hôm nay. Lối học thuộc lòng kinh điển mà sử cũ phê phán cũng chính là điều mà các bài trên trang này khuyên tránh: học sử bằng hiểu, bằng đặt câu hỏi, chứ không chép nguyên văn những gì AI viết ra.
Câu hỏi thường gặp
Khoa thi đầu tiên ở Việt Nam diễn ra năm nào?
Khoa thi đầu tiên diễn ra năm 1075 dưới thời nhà Lý, để chọn người tài ra giúp nước. Người đỗ đầu khoa thi này thường được sách nhắc là Lê Văn Thịnh. Trước đó, năm 1070, nhà Lý đã dựng Văn Miếu ở Thăng Long.
Khoa thi Nho học cuối cùng là năm nào?
Khoa thi Nho học cuối cùng tổ chức ở Huế năm 1919, dưới triều Nguyễn. Sau đó chế độ khoa cử Nho học chấm dứt. Đây là mốc khép lại khoảng tám thế kỷ rưỡi thi cử theo Nho học ở Việt Nam.
Thi Hương, thi Hội, thi Đình khác nhau thế nào?
Thi Hương tổ chức ở địa phương, chọn người được dự thi Hội. Thi Hội tổ chức ở kinh đô, chọn người vào thi Đình. Thi Đình do nhà vua chủ trì để xếp hạng những người đỗ. Mẹo nhớ là đi từ địa phương lên kinh đô rồi đến trước mặt nhà vua.
Tam khôi là gì?
Tam khôi là danh hiệu dành cho ba người đỗ cao nhất trong kỳ thi Đình: trạng nguyên đứng đầu, sau đó là bảng nhãn và thám hoa. Danh hiệu này được đặt ra từ thời nhà Trần và được các triều sau tiếp tục sử dụng, có lúc có điều chỉnh.
Bia tiến sĩ ở Văn Miếu được dựng từ khi nào?
Việc dựng bia ghi tên tiến sĩ bắt đầu từ thời Lê sơ, dưới triều vua Lê Thánh Tông, và được tiếp tục ở các triều sau. Các bia tiến sĩ ở Văn Miếu Hà Nội đã được UNESCO ghi danh là di sản tư liệu thế giới.
Có nên tin danh sách trạng nguyên AI đưa ra không?
Không nên tin ngay. AI hay viết sai năm đỗ, quê quán, hoặc lẫn người được dân gian gọi là trạng với trạng nguyên đỗ thật. Bạn nên đối chiếu với sách tham khảo của nhà xuất bản uy tín, và chỉ dùng trong bài những tên đã kiểm được.